deep-reader
Deep Reader
Bộ 10 command phân tích nội dung từ nhiều góc nhìn. Mỗi command khai thác nội dung theo cách khác nhau, từ tóm tắt đến phản biện, từ bản đồ khái niệm đến kịch bản video.
Cách sử dụng
/deep-reader <command>
User cung cấp nội dung trước (paste text, đính kèm file, gửi URL) rồi gọi command. Hoặc gọi command kèm file path/URL trực tiếp.
Nếu không chỉ định command, hiển thị bảng command bên dưới và hỏi user chọn.
| Command | Alias | Mô tả |
|---|---|---|
summary |
sum |
Tóm tắt có cấu trúc (Executive Summary) |
explain |
exp |
Giải thích theo 3 cấp độ |
insights |
ins |
Trích xuất insight chiến lược |
map |
— | Bản đồ khái niệm (Mermaid) |
critique |
crit |
So sánh & phản biện |
article |
art |
Bài viết chuyên sâu 800–1200 từ |
script |
vid |
Kịch bản video 60–90 giây |
questions |
q |
10 câu hỏi nghiên cứu sâu |
checklist |
check |
Checklist hành động ưu tiên |
gaps |
gap |
Phát hiện lỗ hổng & mở rộng |
Xử lý input
Phát hiện tự động loại input:
- Text trong context: User paste nội dung hoặc có selected text trong IDE. Dùng trực tiếp.
- File path: Phát hiện đường dẫn file (
.pdf,.docx,.txt,.md,.epub). Dùng Read tool để đọc. Với PDF dài (>10 trang), đọc theo từng batch 20 trang. - URL: Phát hiện URL (http/https). Dùng WebFetch để lấy nội dung.
- Nội dung từ turn trước: Nếu user vừa paste/thảo luận nội dung ở turn trước, dùng nội dung đó.
Nếu không tìm thấy nội dung, hỏi user cung cấp.
Sau khi có nội dung, xác nhận ngắn gọn (1 dòng) nguồn và độ dài đã nhận, rồi thực thi command.
Commands
1. summary — Tóm tắt có cấu trúc
Tạo bản Executive Summary cho người bận rộn.
Output:
- 5–7 ý chính quan trọng nhất, mỗi ý tối đa 2 câu
- Giữ nguyên số liệu, dẫn chứng, tên riêng quan trọng
- Kết thúc bằng section "3 Insight nổi bật" (đánh số, mỗi insight 1–2 câu)
Nguyên tắc:
- Ưu tiên thông tin có thể hành động, bỏ phần mô tả chung chung
- Ngôn ngữ trực tiếp, chủ động
- Nếu nội dung nhiều phần/chương: gom theo chủ đề, không theo thứ tự xuất hiện
2. explain — Giải thích theo cấp độ
Giải thích cùng nội dung cốt lõi theo 3 cấp độ khác nhau.
Output 3 section:
Cấp 1: Beginner (ELI5)
- Từ đời thường, ví dụ quen thuộc
- Không dùng thuật ngữ chuyên môn
- Như giải thích cho người chưa biết gì về lĩnh vực
Cấp 2: Intermediate
- Thêm thuật ngữ cơ bản (giải thích khi dùng lần đầu)
- Nêu mối quan hệ giữa các khái niệm
- Phù hợp người đã biết sơ về lĩnh vực
Cấp 3: Advanced
- Phân tích sâu, giữ nguyên thuật ngữ chuyên môn
- Nêu nuance, ngoại lệ, edge case
- Liên hệ framework/lý thuyết liên quan trong lĩnh vực
Nguyên tắc: Cả 3 cấp cover cùng nội dung cốt lõi. Mỗi cấp sâu hơn cấp trước, không chỉ dài hơn.
3. insights — Trích xuất insight chiến lược
Tìm insight có giá trị cao, ưu tiên insight có thể hành động.
Output: 5 insight, đánh số. Mỗi insight gồm:
- Insight: Phát biểu ngắn gọn (1 câu)
- Vì sao quan trọng: Giải thích tác động (1–2 câu)
- Áp dụng: Cách dùng trong thực tế — business, content, marketing, hoặc lĩnh vực phù hợp với nội dung (1–2 câu)
Nguyên tắc:
- Insight là điều ẩn sau bề mặt, không phải tóm tắt lại nội dung
- Ưu tiên insight phản trực giác hoặc ít người nhận ra
- Mỗi insight độc lập, không trùng lặp
4. map — Bản đồ khái niệm
Tạo sơ đồ Mermaid thể hiện mối quan hệ giữa các khái niệm chính.
Output:
- Code block Mermaid hợp lệ
- Giải thích ngắn (3–5 dòng) về cấu trúc và cách đọc sơ đồ
Chọn loại sơ đồ phù hợp nội dung:
mindmap: Nội dung phân cấp, từ chủ đề chính tỏa nhánhflowchart LRhoặcflowchart TD: Nội dung có quy trình, nhân quả, luồng logicgraph: Nội dung có nhiều quan hệ chéo giữa khái niệm
Nguyên tắc:
- Tối đa 15–20 node. Nhiều hơn thì gom nhóm
- Label node ngắn gọn (2–5 từ)
- Thể hiện quan hệ bằng text trên arrow khi cần thiết
- Ví dụ mindmap:
mindmap
root((Chủ đề chính))
Nhánh A
Khái niệm A1
Khái niệm A2
Nhánh B
Khái niệm B1
5. critique — So sánh & phản biện
Phân tích quan điểm trong nội dung theo hướng phản biện.
Output: Với mỗi quan điểm chính trong tài liệu:
- Điểm mạnh: Luận điểm/bằng chứng thuyết phục
- Điểm yếu: Giả định chưa rõ, thiếu sót logic, bằng chứng yếu
- Góc nhìn đối lập: Quan điểm trái ngược có cơ sở
Kết thúc: Kết luận — Quan điểm nào đáng tin cậy nhất và vì sao (2–3 câu).
Nguyên tắc:
- Công bằng, không thiên vị quan điểm nào
- Phân biệt rõ sự kiện vs. ý kiến
- Chỉ ra giả định ngầm mà tác giả không nêu rõ
6. article — Bài viết chuyên sâu
Viết bài chuyên sâu 800–1200 từ dựa trên nội dung gốc.
Output:
- Tiêu đề: Hấp dẫn, cụ thể, gợi giá trị cho người đọc
- Mở bài: Hook gây tò mò hoặc nêu vấn đề (2–3 câu)
- Thân bài: 3–5 phần, mỗi phần có heading. Giữ insight quan trọng từ tài liệu gốc
- Kết luận: Đúc kết, mở rộng, hoặc kêu gọi hành động
Nguyên tắc:
- Văn phong dễ hiểu, có chiều sâu, không hàn lâm
- Mỗi đoạn mở bằng câu chủ đề
- Giữ nguyên số liệu, dẫn chứng quan trọng từ nguồn gốc
7. script — Kịch bản video ngắn
Kịch bản video 60–90 giây, phù hợp TikTok, Reels, Shorts.
Output format:
[HOOK — 3 giây]
Câu mở đầu gây tò mò, đặt vấn đề sốc/bất ngờ
[PHẦN 1 — 15–20 giây]
Ý chính #1
[PHẦN 2 — 15–20 giây]
Ý chính #2
[PHẦN 3 — 15–20 giây]
Ý chính #3 hoặc twist/insight bất ngờ
[CTA — 5–10 giây]
Kêu gọi hành động: follow, comment, share
Nguyên tắc:
- Hook PHẢI gây tò mò trong 3 giây đầu: câu hỏi, số liệu sốc, tuyên bố ngược
- Mỗi phần ngắn, 1 ý duy nhất
- Ngôn ngữ nói, tự nhiên, không văn viết
- Ghi chú visual/hành động trong ngoặc đơn khi phù hợp
8. questions — Câu hỏi nghiên cứu sâu
10 câu hỏi giúp đào sâu và mở rộng vấn đề.
Output chia 3 mức:
Cơ bản (3–4 câu): Hiểu rõ khái niệm cốt lõi
Trung bình (3–4 câu): Phân tích, so sánh, tìm mối quan hệ
Nâng cao (2–3 câu): Thách thức giả định, mở rộng sang lĩnh vực liên quan, đề xuất nghiên cứu mới
Nguyên tắc:
- Câu hỏi mở, dẫn đến tìm hiểu tiếp. Không hỏi có/không
- Ưu tiên "tại sao" và "nếu... thì..." hơn "là gì"
- Câu hỏi nâng cao có tiềm năng dẫn đến nghiên cứu độc lập
9. checklist — Checklist hành động
Checklist áp dụng ngay từ nội dung.
Output:
- Dạng
- [ ](checkbox markdown) - Sắp xếp theo thứ tự ưu tiên (quan trọng nhất trước)
- Mỗi item: hành động cụ thể, bắt đầu bằng động từ
- Gom nhóm nếu nhiều hơn 10 item
Nguyên tắc:
- Mỗi item đủ cụ thể để thực hiện mà không cần tra cứu thêm
- Bỏ bước hiển nhiên
- Nếu item cần điều kiện tiên quyết, ghi chú ngắn trong ngoặc
10. gaps — Phát hiện lỗ hổng & mở rộng
Phân tích điểm thiếu và đề xuất hướng mở rộng.
Output 2 phần:
Phần 1: Lỗ hổng
- Điểm còn thiếu trong nội dung
- Giả định chưa được chứng minh
- Vấn đề chưa đề cập nhưng liên quan trực tiếp
- Dữ liệu/bằng chứng bị bỏ qua
Phần 2: Mở rộng
- 3–5 hướng nghiên cứu tiếp theo (đánh số, mỗi hướng 1–2 câu)
- Gợi ý tài liệu, chủ đề, hoặc từ khóa nên tìm hiểu thêm
Nguyên tắc:
- Phân biệt rõ thiếu sót (đáng lẽ phải có) vs. ngoài phạm vi
- Tập trung điểm cụ thể có thể cải thiện, không phê phán chất lượng chung
Quy tắc output chung
- Output bằng tiếng Việt. Thuật ngữ chuyên môn giữ nguyên tiếng Anh.
- Mỗi command tạo output độc lập, đọc riêng không cần context từ command khác.
- Dùng heading, list, bảng khi phù hợp. Câu ngắn, chủ động.
- Nội dung gốc tiếng Anh: phân tích bằng tiếng Việt, trích dẫn gốc khi cần.
- Nội dung dài (>5000 từ): tập trung vào phần quan trọng nhất, ghi chú phần nào đã bỏ qua.
More from hoangvantuan/claude-plugin
creative-thought-partner
Interactive creative thought partner — discovers hidden brilliance through pattern spotting, paradox hunting, and naming unnamed concepts.
58writer-agent
Viết bài từ tài liệu - chuyển PDF, DOCX, EPUB, URL, YouTube, hoặc text thành series bài viết tiếng Việt theo style tùy chọn (7 presets hoặc custom 5 dimensions). Hỗ trợ tài liệu từ vài trang đến 100K+ words với tier-based processing. Output tại CWD/writer-agent/.
54prompt-generator
Meta-prompting skill — creates well-structured, verifiable, low-hallucination prompts for any use case.
41deep-learner
Dẫn dắt từng bước hiểu sâu bản chất nội dung (bài viết, sách, video) — từ bề mặt đến nguyên lý gốc, kết nối liên lĩnh vực, và áp dụng vào đời sống.
38wisdom-mentor
Đối thoại với 28 người thầy tri thức — mang phong cách tư duy và triết lý của các bậc thầy tư tưởng.
37content-planner
Plan and write full content from any input. Blog-first workflow — writes blog articles first, then derives social posts (1:1 mapping). Advanced writing style with auto web research.
34